Xác định loại liên kết và ranh giới trách nhiệm
Tại phần đỉnh công trình, cột, dầm, thanh giằng và bản liên kết thường hội tụ trong không gian hạn chế. Cách gọi chuyên môn phù hợp thường là complex structural-steel connection hoặc multi-member connection, không mặc nhiên là “cast-steel node”. Chỉ dùng thuật ngữ cast-steel connection khi bản vẽ và hồ sơ vật liệu được duyệt xác nhận đúng loại này.
Steel detailing chuyển thông tin thiết kế kết cấu thành dữ liệu phục vụ chế tạo, kiểm tra và erection; công việc này không tự động chuyển giao trách nhiệm thiết kế kết cấu.
Hình học, clash detection và khả năng tiếp cận
Mô hình detailing thống nhất tim trục, hướng tiết diện và cao độ khống chế, sau đó kiểm tra connection plate, stiffener plate, splice plate, cụm bu lông và mối hàn. Clash detection còn phải xét không gian siết bu lông, góc thao tác hàn, bề mặt NDT và vị trí sửa coating.
Fit-up, welding sequence và biến dạng
Manufacturability review cần xác định cấu kiện chuẩn, đồ gá, trình tự tack weld, không gian cho mối hàn chính và phương án lật cấu kiện. Loại mối hàn, heat input, mức độ liên kết cứng, weld shrinkage và distortion phải được đánh giá trước khi sản xuất hàng loạt.
Vận chuyển, kiểm tra và trial assembly
Phân đoạn cấu kiện phải cân nhắc năng lực thiết bị, giới hạn đường bộ hoặc container, điểm nâng và erection sequence. Dimensional inspection kiểm tra tọa độ khống chế, góc bản, cụm lỗ, bevel, độ thẳng và khe splice. Khi có nguy cơ cộng dồn sai số, trial assembly được thực hiện theo yêu cầu dự án. Vật liệu, cấp mối hàn, phạm vi NDT và dung sai tuân theo hợp đồng, bản vẽ, WPS, ITP và tiêu chuẩn áp dụng.
